English to Vietnamese
Search Query: comparison
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
comparison
|
* danh từ
- sự so sánh =to bear (stand) comparison with+ có thể so sánh với =beyond all comparison+ không thể so sánh được, không thể bì được =to bring into comparison+ đem so sánh !by comparison - khi so sánh !in comparison with - so với |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
comparison
|
cảnh ngộ này ; cảnh ngộ ; phép so sánh ; so sánh mà ; so sánh trên phim với thực tế ; so sánh ; sánh ; sự so sánh ; thể so sánh được ; tương tự cả ; được so sánh ;
|
|
comparison
|
cảnh ngộ này ; cảnh ngộ ; há ; phép so sánh ; so sánh mà ; so sánh ; sánh ; sự so sánh ; thể so sánh được ; tương tự cả ; được so sánh ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
comparison; comparing
|
the act of examining resemblances
|
|
comparison; comparability; compare; equivalence
|
qualities that are comparable
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
comparison unit
|
- (Tech) đơn vị so sánh
|
|
comparison operator
|
- toán tử liên quan
- Một ký hiệu dùng để xác định mối quan hệ giữa hai giá trị số Kết quả của một tính toán dùng toán tử liên quan là đúng (true) hoặc sai (false) Trong ngôn ngữ vấn đáp, các toán tử liên quan thường được dùng theo một tiêu chuẩn tìm kiếm nhất định |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
