English to Vietnamese
Search Query: comparator
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
comparator
|
- (Tech) mạch so (sánh); bộ so (sánh)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
comparable
|
* tính từ
- có thể so sánh được |
|
comparableness
|
* danh từ
- sự có thể so sánh được |
|
comparative
|
* tính từ
- so sánh =the comparative method of studying+ phương pháp nghiên cứu so sánh - tương đối =to live in comparative comfort+ sống tương đối sung túc * danh từ - (ngôn ngữ học) cấp so sánh - từ ở cấp so sánh |
|
compare
|
* ngoại động từ
- (+ with) so, đối chiếu =to compare the orginal with the copy+ so nguyên bản với bản sao - (+ to) so sánh =poets often compare sleep to death+ các nhà thơ thường so sánh giấc ngủ với cái chết - (ngôn ngữ học) tạo cấp so sánh (của tính từ, phó từ) * nội động từ - có thể so sánh được =no work can compare with it+ không tác phẩm nào có thể so sánh được với nó !to compare notes - trao đổi nhận xét, trao đổi ý kiến * danh từ - (từ cổ,nghĩa cổ) sự so sánh =beyond (without, past) compare+ không thể so sánh được, không thể bì được |
|
comparator
|
- (Tech) mạch so (sánh); bộ so (sánh)
|
|
electronic comparator
|
- (Tech) bộ so sánh điện tử
|
|
comparability
|
- xem comparable
|
|
comparably
|
- xem comparable
|
|
comparatively
|
* phó từ
- tương đối |
|
comparer
|
- xem compare
|
|
sorter-comparator
|
* danh từ
- bộ phân loại và so sánh |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
