English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: compaction

Best translation match:
English Vietnamese
compaction
- (Tech) ép, nén

May be synonymous with:
English English
compaction; compression; concretion; densification
an increase in the density of something
compaction; crunch; crush
the act of crushing

May related with:
English Vietnamese
compactness
* danh từ
- tính rắn chắc; tính chắc nịch
- độ chặt
- (văn học) tính cô động, tính súc tích
analog compact cassette (acc)
- (Tech) hộp băng nhỏ dạng tương tự
compact disk (cd)
- (Tech) đĩa gọn, đĩa CD
compact disk-read only memory (cd-rom)
- (Tech) đĩa CD-ROM
compaction
- (Tech) ép, nén
digital compact cassette (dcc)
- (Tech) cátxét dạng số tự
compact disc
* danh từ
- dựa compăc
compact disk-interactive
- Một tiêu chuẩn về đựa compact được thiết kế để sử dụng cho việc nghe nhìn có tương tác các đựa compact chứa hình tiếng bằng máy TV và máy đọc đựa CD-I Được thiết kế để dùng cho giáo dục, đào tạo và giải trí nhưng CD-I chậm tìm được thị trường cho mình
compacted
* tính từ
- rắn chắc; gắn bó
counter-compact
- phản conpact
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: