English to Vietnamese
Search Query: compact
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
compact
|
* danh từ
- sự thoả thuận =general compact+ sự thoả thuận chung - hiệp ước, hợp đồng, giao kèo, khế ước =social compact+ khế ước xã hội - hộp phấn sáp bỏ túi * tính từ - kết, đặc, chặt, rắn chắc; chắc nịch =a compact mass+ một khối rắn chắc - chật ních, chen chúc =a compact crowd+ đám đông chật ních - (văn học) cô động, súc tích - (+ of) chất chứa, chứa đầy, đầy =a man compact of suspicion+ một người đầy hoài nghi * ngoại động từ, (thường) dạng bị động - kết lại (thành khối); làm cho rắn chắc, làm cho chắc nịch; cô đọng lại =to be compacted of+ kết lại bằng, gồm có |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
compact
|
chắc nịch ; cáp – ; gọn cd ; gọn ; ngôi làng new england ; nhỏ gọn ; thuận ; thỏa thuận ; vội co ;
|
|
compact
|
chắc nịch ; gọn cd ; gọn ; ngôi làng new england ; nhỏ gọn ; thuận ; thỏa thuận ; vội co ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
compact; powder compact
|
a small cosmetics case with a mirror; to be carried in a woman's purse
|
|
compact; concordat; covenant
|
a signed written agreement between two or more parties (nations) to perform some action
|
|
compact; compact car
|
a small and economical car
|
|
compact; pack
|
have the property of being packable or of compacting easily
|
|
compact; bundle; pack; wad
|
compress into a wad
|
|
compact; compress; pack together
|
make more compact by or as if by pressing
|
|
compact; compress; constrict; contract; press; squeeze
|
squeeze or press together
|
|
compact; heavyset; stocky; thick; thickset
|
having a short and solid form or stature
|
|
compact; compendious; succinct; summary
|
briefly giving the gist of something
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
compactness
|
* danh từ
- tính rắn chắc; tính chắc nịch - độ chặt - (văn học) tính cô động, tính súc tích |
|
analog compact cassette (acc)
|
- (Tech) hộp băng nhỏ dạng tương tự
|
|
compact disk (cd)
|
- (Tech) đĩa gọn, đĩa CD
|
|
compact disk-read only memory (cd-rom)
|
- (Tech) đĩa CD-ROM
|
|
compaction
|
- (Tech) ép, nén
|
|
digital compact cassette (dcc)
|
- (Tech) cátxét dạng số tự
|
|
compact disc
|
* danh từ
- dựa compăc |
|
compact disk-interactive
|
- Một tiêu chuẩn về đựa compact được thiết kế để sử dụng cho việc nghe nhìn có tương tác các đựa compact chứa hình tiếng bằng máy TV và máy đọc đựa CD-I Được thiết kế để dùng cho giáo dục, đào tạo và giải trí nhưng CD-I chậm tìm được thị trường cho mình
|
|
compacted
|
* tính từ
- rắn chắc; gắn bó |
|
counter-compact
|
- phản conpact
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
