English to Vietnamese
Search Query: commutable
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
commutable
|
* tính từ
- có thể thay thế, có thể thay đổi cho nhau, có thể giao hoán |
May be synonymous with:
| English | English |
|
commutable; substitutable
|
capable of being exchanged for another or for something else that is equivalent
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
commutable
|
* tính từ
- có thể thay thế, có thể thay đổi cho nhau, có thể giao hoán |
|
commutation
|
* danh từ
- sự thay thế, sự thay đổi cho nhau, sự giao hoán - tiền thế (để thế vào hiện vật...) - (pháp lý) sự giảm (hình phạt) - (điện học) sự đảo mạch =sparkless commutation+ sự đảo mạch không tia điện |
|
commutative
|
* tính từ
- thay thế, thay đổi, giao hoán =commutative algebra+ (toán học) đại số giao hoán |
|
commutator
|
* danh từ
- người thay thế, vật thay thế, người thay, vật thay - (điện học) cái đảo mạch, cái chuyển mạch =electronic commutator+ cái chuyển mạch điện tử - (toán học) hoán tử |
|
commute
|
* động từ
- thay thế, thay đổi nhau, đổi nhau, giao hoán - (pháp lý) giảm (hình phạt, tội) =to commute the dealth penalty to life imprisonment+ làm giảm tội tử hình xuống tù chung thân - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đi làm hằng ngày bằng vé tháng; đi lại đều đặn (giữa hai địa điểm) - (điện học) đảo mạch, chuyển mạch |
|
commuter
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người đi làm bằng vé tháng |
|
commutate
|
- (Tech) chuyển (mạch), đổi nối (đ)
|
|
commutability
|
- xem commutable
|
|
commutativity
|
- xem commutative
|
|
commutant
|
- (đại số) hoán tập
- mutual c.(đại số) hoán tập tương hỗ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
