English to Vietnamese
Search Query: communist
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
communist
|
* danh từ
- người cộng sản * tính từ+ (communistic) /,kɔmju'nistik/ - cộng sản |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
communist
|
cộng sản này ; cộng sản ; người cộng sản ; theo chế độ cộng sản ; theo phe cộng ; đối cộng sản ;
|
|
communist
|
cộng sản này ; cộng sản ; người cộng sản ; theo chế độ cộng sản ; theo phe cộng ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
communist; commie
|
a socialist who advocates communism
|
|
communist; communistic
|
relating to or marked by communism
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
communistic
|
* tính từ
- (như) communist - (thuộc) Công xã Pa-ri; ủng hộ Công xã Pa-ri |
|
communist international
|
- Quốc tế cộng sản IIl
|
|
communistically
|
- xem communistic
|
|
pro-communist
|
* tính từ
- ủng hộ cộng sản; thân cộng * danh từ - người ủng hộ cộng sản; người thân cộng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
