English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: communion

Best translation match:
English Vietnamese
communion
* danh từ
- sự cùng chia sẻ
- sự giao thiệp, sự liên lạc; quan hệ; sự cảm thông
=to hold communion with+ có quan hệ với
- nhóm đạo (nhóm người cùng chung một tín ngưỡng)
=the communion of the faithfull+ nhóm những người sùng tín
- Communion lễ ban thánh thể (cg Holy-ẢCommunion)
=to take communion+ chịu lễ ban thánh thể

Probably related with:
English Vietnamese
communion
ban thánh thể ; buổi chia sẻ ; bả ; giao thông ; lễ ban thánh thể ; mình thánh ; thánh thể ; thông đồng ;
communion
ban thánh thể ; buổi chia sẻ ; bả ; giao thông ; hành lễ ra ; lễ ban thánh thể ; mình thánh ; thánh thể ;

May be synonymous with:
English English
communion; holy communion; manduction; sacramental manduction
the act of participating in the celebration of the Eucharist
communion; sharing
sharing thoughts and feelings

May related with:
English Vietnamese
self-communion
* danh từ
- sự trầm tư mặc tưởng, sự ngẫm nghĩ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: