English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: communicate

Best translation match:
English Vietnamese
communicate
* ngoại động từ
- truyền; truyền đạt, thông tri
=to communicate news+ truyền tin
=to communicate a disease+ truyền bệnh
=to communicate one's enthusiasm to somebody+ truyền nhiệt tình cho ai
- (tôn giáo) ban thánh thể (cho ai)
- chia sẻ
=to communicate something with somobody+ chia sẻ cái gì với ai
* nội động từ
- giao thiệp, liên lạc
=to communicate with somebody on the telephone+ liên lạc với ai bằng dây nói
- thông nhau
=the two rooms communicate with each other+ hai buồng thông nhau
- (tôn giáo) chịu lễ ban thánh thể

Probably related with:
English Vietnamese
communicate
bắc cầu giao tiếp ; chia sẻ ; giao dịch ; giao tiê ́ p ; giao tiếp của ; giao tiếp sao ; giao tiếp với nhau ; giao tiếp ; ha ̃ y liên ; hiểu nhau ; kết nối với nhau ; kết nối ; liên kết với mình ; liên kết ; liên la ; liên lạc với nhau ; liên lạc ; lạc ; lạc được ; lịch sự ; nói chuyện ; nói về ; nói ; năng giao tiếp ; năng kết nối ; nối kết ; nối ; thấy ; thấy được ; thần giao ; thể giao tiếp ; thể hiện ; trao đô ; trao đô ̉ ; trao đổi thông tin ; trao đổi và truyền đạt ; trao đổi ; truyền thông ; truyền tải ; truyền đạt thông tin adn ; truyền đạt thông tin ; truyền đạt thông điệp ; truyền đạt ; tuyên truyền ; với ; ám hiệu ; được kết nối ; đạt ; đẩy ; đối thoại ; ̉ năng giao tiếp ;
communicate
bắc cầu giao tiếp ; chia sẻ ; giao dịch ; giao tiê ́ p ; giao tiếp của ; giao tiếp sao ; giao tiếp với nhau ; giao tiếp ; giao ; ha ̃ y liên ; hiến ; hiểu nhau ; kết nối với nhau ; kết nối ; liên kết với mình ; liên kết ; liên la ; liên lạc với nhau ; liên lạc ; liên ; lạc ; lạc được ; lịch sự ; nói chuyện ; nói về ; nói ; năng giao tiếp ; năng kết nối ; nối kết ; nối ; thấy ; thấy được ; thể giao tiếp ; thể hiện ; trao ; trao đô ; trao đô ̉ ; trao đổi thông tin ; trao đổi và truyền đạt ; trao đổi ; truyền thông ; truyền tải ; truyền đạt thông tin adn ; truyền đạt thông tin ; truyền đạt thông điệp ; truyền đạt ; tuyên truyền ; với ; ám hiệu ; được kết nối ; đạt ; đẩy ; đối thoại ; ̉ năng giao tiếp ;

May be synonymous with:
English English
communicate; pass; pass along; pass on; put across
transmit information
communicate; intercommunicate
transmit thoughts or feelings
communicate; convey; transmit
transfer to another
communicate; commune
receive Communion, in the Catholic church

May related with:
English Vietnamese
communal
* tính từ
- công, chung, công cộng
=communal land+ đất chung, đất công
=communal house+ nhà công cộng; đình (làng)
- (thuộc) công xã
- (thuộc) các nhóm chủng tộc và tôn giáo đối lập ở một vùng (Ân-độ)
commune
* danh từ
- xã
- công xã
=the Commune of Paris+ công xã Pa-ri
* nội động từ
- đàm luận; nói chuyện thân mật
=friends commune together+ bạn bè nói chuyện thân mật với nhau
- gần gụi, thân thiết, cảm thông
=to commune with nature+ gần gụi với thiên nhiên
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (tôn giáo) chịu lễ ban thánh thể
!to commune with oneself
- trầm ngâm
communicability
* danh từ
- tính có thể truyền đạt, tính có thể cho biết, tính có thể thông tri
- tính có thể lan truyền, tính có thể lây
communicable
* tính từ
- có thể truyền đạt, có thể cho biết, có thể thông tri
=communicable ideas+ ý kiến có thể truyền đạt
- có thể lan truyền, có thể lây
=a communicable disease+ bệnh có thể lây
communicant
* danh từ
- người thông tin, người truyền tin, người báo tin
- (tôn giáo) người chịu lễ ban thánh thể
* tính từ
- thông nhau
communicate
* ngoại động từ
- truyền; truyền đạt, thông tri
=to communicate news+ truyền tin
=to communicate a disease+ truyền bệnh
=to communicate one's enthusiasm to somebody+ truyền nhiệt tình cho ai
- (tôn giáo) ban thánh thể (cho ai)
- chia sẻ
=to communicate something with somobody+ chia sẻ cái gì với ai
* nội động từ
- giao thiệp, liên lạc
=to communicate with somebody on the telephone+ liên lạc với ai bằng dây nói
- thông nhau
=the two rooms communicate with each other+ hai buồng thông nhau
- (tôn giáo) chịu lễ ban thánh thể
communication
* danh từ
- sự truyền đạt, sự thông tri, sự thông tin; tin tức truyền đạt; thông báo
- sự giao thiệp, sự liên lạc
=to get into communication with somebody+ liên lạc với ai
=to be in secret communication with the enemy+ liên lạc lén lút với địch, tư thông với quân địch
- sự giao thông, sự thông nhau
=means of communication+ phương tiện giao thông
=there's no communication between the two rooms+ hai phòng không thông nhau
- (số nhiều) (quân sự) giao thông giữa căn cứ và mặt trận
!communication cord
- dây báo hãm (trên xe lửa)
!communication trench
- (xem) trench
communicative
* tính từ
- dễ truyền đi; hay lan truyền
- cởi mở, hay thổ lộ tâm sự; thích chuyện trò
communicativeness
* danh từ
- tính dễ truyền đi; tính hay lan truyền
- tính cởi mở, tính hay thổ lộ tâm sự; tính thích chuyện trò
communicator
* danh từ
- người truyền tin, người truyền đạt
- (kỹ thuật) cơ cấu truyền đạt
communism
* danh từ
- chủ nghĩa cộng sản
community
* danh từ
- dân, dân chúng, nhân dân (cùng ở một địa phương, quận, huyện, khu phố, tỉnh...)
=we must work for the welfare of the community+ chúng ta phải làm việc vì phúc lợi của nhân dân
- phường, hội, phái, nhóm người (cùng tôn giáo, cùng quốc tịch...)
=a religious community+ giáo phái
=the foreign community in Paris+ nhóm người ngoại quốc ở Pa-ri
- sở hữu cộng đồng, sở hữu chung
=community of religion+ cộng đồng tôn giáo
=community of interest+ cộng đồng quyền lợi
- (the community) công chúng, xã hội
!community centre
- câu lạc bộ khu vực
!community singing
- đồng ca, sự hát tập thể
communize
* ngoại động từ
- cộng sản hoá
communicating
- (Tech) truyền thông, truyền tin, thông tin, thông tín
communality
- xem communal
communally
* phó từ
- có tính cách chung, có tính cách cộng đồng
communicableness
- xem communicable
communicably
- xem communicable
communicational
- xem communication
communicatively
- xem communicative
communization
- xem communize
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: