English to Vietnamese
Search Query: communicableness
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
communicableness
|
- xem communicable
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
communicability
|
* danh từ
- tính có thể truyền đạt, tính có thể cho biết, tính có thể thông tri - tính có thể lan truyền, tính có thể lây |
|
communicable
|
* tính từ
- có thể truyền đạt, có thể cho biết, có thể thông tri =communicable ideas+ ý kiến có thể truyền đạt - có thể lan truyền, có thể lây =a communicable disease+ bệnh có thể lây |
|
communicant
|
* danh từ
- người thông tin, người truyền tin, người báo tin - (tôn giáo) người chịu lễ ban thánh thể * tính từ - thông nhau |
|
communicableness
|
- xem communicable
|
|
communicably
|
- xem communicable
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
