English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: commonplaceness

Best translation match:
English Vietnamese
commonplaceness
* danh từ
- tính tầm thường; tính chất sáo, tính chất cũ rích

May be synonymous with:
English English
commonplaceness; commonness; everydayness
ordinariness as a consequence of being frequent and commonplace

May related with:
English Vietnamese
commonplace
* danh từ
- điều đáng ghi vào sổ tay
- việc tầm thường; lời nói tầm thường; chuyện tầm thường; chuyện cũ rích
* tính từ
- tầm thường; sáo, cũ rích
* động từ
- trích những điều ghi ở sổ tay; ghi vào sổ tay
- nói những chuyện tầm thường; nói những chuyện cũ rích
commonplaceness
* danh từ
- tính tầm thường; tính chất sáo, tính chất cũ rích
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: