English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: commonly

Best translation match:
English Vietnamese
commonly
* phó từ
- thường thường, thông thường, bình thường
- tầm thường, thô tục

Probably related with:
English Vietnamese
commonly
chúng thường ; loại thường được ; người ; này thường được ; sinh phổ biến ; ta thường ; thông dụng ; thông thường ; thông ; thường là ; thường thì ; thường thấy ; thường tập trung ; thường ; thường được ; tên thường ; được ;
commonly
chúng thường ; loại thường được ; người ; này thường được ; sinh phổ biến ; thông dụng ; thông thường ; thường là ; thường thì ; thường thấy ; thường tập trung ; thường ; thường được ; tên thường ; được ;

May be synonymous with:
English English
commonly; normally; ordinarily; unremarkably; usually
under normal conditions

May related with:
English Vietnamese
commonly
* phó từ
- thường thường, thông thường, bình thường
- tầm thường, thô tục
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: