English to Vietnamese
Search Query: commonalty
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
commonalty
|
* danh từ
- những người bình dân, dân chúng - phần đông (của loài người...) - đoàn thể |
May be synonymous with:
| English | English |
|
commonalty; commonality; commons
|
a class composed of persons lacking clerical or noble rank
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
commonalty
|
* danh từ
- những người bình dân, dân chúng - phần đông (của loài người...) - đoàn thể |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
