English to Vietnamese
Search Query: commonage
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
commonage
|
* danh từ
- quyền được chăn thả trên đồng cỏ chung - đồng cỏ chung, đất chung - chế độ đồng cỏ chung, chế độ đất chung - những người bình dân, dân chúng |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
commonage
|
* danh từ
- quyền được chăn thả trên đồng cỏ chung - đồng cỏ chung, đất chung - chế độ đồng cỏ chung, chế độ đất chung - những người bình dân, dân chúng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
