English to Vietnamese
Search Query: commodiousness
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
commodiousness
|
* danh từ
- sự rộng rãi, sự thênh thang |
May be synonymous with:
| English | English |
|
commodiousness; capaciousness; roominess; spaciousness
|
spatial largeness and extensiveness (especially inside a building)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
commodious
|
* tính từ
- rộng rãi, thênh thang =a commodious house+ căn nhà rộng rãi - (từ cổ,nghĩa cổ) tiện lợi |
|
commodiousness
|
* danh từ
- sự rộng rãi, sự thênh thang |
|
commodiously
|
- xem commodious
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
