English to Vietnamese
Search Query: committer
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
committer
|
* danh từ
- người đàn ông dan díu với một người đàn bà đã có chồng; gian phu |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
committal
|
* danh từ ((cũng) commitment)
- sự giao phó, sự uỷ thác - sự bỏ tù, sự tống giam - sự chuyển (một dự luật...) cho một tiểu ban (nghị viện) - lời hứa, lời cam kết; điều ràng buộc |
|
committee
|
* danh từ
- uỷ ban =executive committee+ uỷ ban chấp hành =standing committee+ uỷ ban thường trực |
|
committable
|
- xem commit
|
|
committer
|
* danh từ
- người đàn ông dan díu với một người đàn bà đã có chồng; gian phu |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
