English to Vietnamese
Search Query: committed
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
committed
|
* tính từ
- tận tụy; tận tâm |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
committed
|
bó ; cam kết là ; cam kết ; cam đoan ; chung sức ; chưa phạm đến ; chỉ phạm ; có phạm ; cứ phó ; diễn ra ; gia phổ ; giam tại ; giam tại đây ; giao phó ; giao phó đã ; giao ; giết ; giữ lại ; giữ ; gây ra ; hay ; hiến thân ; kết ; làm ; lựa chọn ; muô ; muô ́ ; muốn lý giải ; mình đối ; nhập viện ; nào xảy ra ; phó thác ; phó ; phạm tội ; phạm ; quyết tâm ra ; quyết tâm ; ra ; ràng buộc ; sẽ ; tham gia vào ; thủ phạm ; thực hiện ; trao ; tâm vào ; tâm ; tại sao ; tạo ra ; tạo ; tận tâm ; tội phạm ; tội ; từng làm ; từng đưat ; tự hứa ; tự ràng buộc mình ; xảy ra ; đã cam kết ; đã diễn ra ; đã dâm ; đã gây ra ; đã gây ; đã làm ; đã phạm ; đã ; đưa ; ́ muô ; ́ muô ́ ; ̣ m ; ̣ đa ; ứng ;
|
|
committed
|
bó ; cam kết là ; cam kết ; cam đoan ; chung sức ; chưa phạm đến ; chỉ phạm ; có phạm ; cảnh ; cứ phó ; diễn ra ; gia phổ ; giam tại ; giam tại đây ; giao phó ; giao phó đã ; giao ; giết ; giữ lại ; giữ ; gây ra ; hay ; hiến thân ; hiến ; hôn ; kết ; làm ; lựa chọn ; muốn lý giải ; mình đối ; nhập viện ; phó thác ; phó ; phạm tội ; phạm ; quyết tâm ra ; quyết tâm ; ra ; sẽ ; tham gia vào ; thủ phạm ; thực hiện ; trao ; trả ; tâm vào ; tâm ; tạo ra ; tạo ; tận tâm ; tội phạm ; tội ; từng đưat ; tự hứa ; tự ràng buộc mình ; xảy ra ; đã cam kết ; đã diễn ra ; đã dâm ; đã gây ra ; đã gây ; đã làm ; đã phạm ; đã ; đưa ; đươ ; ̣ đa ; ứng ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
committed; attached
|
associated in an exclusive sexual relationship
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
commitment
|
* danh từ
- (như) committal - trát bắt giam - sự phạm (tội...) - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự đưa (quân) đi đánh |
|
committed
|
* tính từ
- tận tụy; tận tâm |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
