English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: committal

Best translation match:
English Vietnamese
committal
* danh từ ((cũng) commitment)
- sự giao phó, sự uỷ thác
- sự bỏ tù, sự tống giam
- sự chuyển (một dự luật...) cho một tiểu ban (nghị viện)
- lời hứa, lời cam kết; điều ràng buộc

May be synonymous with:
English English
committal; commitment; consignment
the official act of consigning a person to confinement (as in a prison or mental hospital)
committal; commission; perpetration
the act of committing a crime

May related with:
English Vietnamese
committal
* danh từ ((cũng) commitment)
- sự giao phó, sự uỷ thác
- sự bỏ tù, sự tống giam
- sự chuyển (một dự luật...) cho một tiểu ban (nghị viện)
- lời hứa, lời cam kết; điều ràng buộc
committee
* danh từ
- uỷ ban
=executive committee+ uỷ ban chấp hành
=standing committee+ uỷ ban thường trực
non-committal
* tính từ
- không hứa hẹn, không cam kết, không tự thắt buộc; vô thưởng, vô phạt (câu trả lời...)
committable
- xem commit
committer
* danh từ
- người đàn ông dan díu với một người đàn bà đã có chồng; gian phu
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: