English to Vietnamese
Search Query: commitment
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
commitment
|
* danh từ
- (như) committal - trát bắt giam - sự phạm (tội...) - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự đưa (quân) đi đánh |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
commitment
|
bó ; cam kết tham gia đến cùng ; cam kết ; cam kết được đưa ; co ; gắn bó ; gắn kết ; hư ́ a ; lực ; quyết tâm ; sự cam kết ; sự cam ; sự cống hiến ; sự dấn ; sự ; thỏa thuận ; trách nhiệm ; tâm ; tận tâm ;
|
|
commitment
|
bó ; cam kết ; cam ; gắn bó ; gắn kết ; hư ́ a ; lực ; quyết tâm ; sự cam kết ; sự cam ; sự cống hiến ; sự dấn ; sự ; thỏa thuận ; trách nhiệm ; tâm ; tận tâm ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
commitment; committedness
|
the trait of sincere and steadfast fixity of purpose
|
|
commitment; allegiance; dedication; loyalty
|
the act of binding yourself (intellectually or emotionally) to a course of action
|
|
commitment; dedication
|
a message that makes a pledge
|
|
commitment; committal; consignment
|
the official act of consigning a person to confinement (as in a prison or mental hospital)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
commitment
|
* danh từ
- (như) committal - trát bắt giam - sự phạm (tội...) - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự đưa (quân) đi đánh |
|
pre-commitment
|
- (Econ) Cam kết trước.
|
|
committed
|
* tính từ
- tận tụy; tận tâm |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
