English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: commit

Best translation match:
English Vietnamese
commit
* ngoại động từ
- giao, gửi, giao phó, uỷ nhiệm, uỷ thác
=to commit to someone's care+ giao cho ai trông nom
- bỏ tù, giam giữ, tống giam
=to commit somebody to prison+ tống giam ai
=to commit a blunder+ phạm sai lầm ngớ ngẩn
- chuyển (một đạo luật...) cho tiểu ban xét (ở nghị viện)
- hứa, cam kết
- làm hại đến, làm liên luỵ; dính vào
=to commit someone's reputation+ làm hại danh dự ai
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đưa (quân) đi đánh
=to commit troops to a war+ đưa quân vào một cuộc chiến tranh
!to commit to memory
- (xem) memory
!to commit to writing
- ghi chép

Probably related with:
English Vietnamese
commit
cam kết dành ; cam kết làm ; cam kết với ; cam kết ; cho tôi ; cho ; chuyển ; có phạm ; cố gắng ; giam ; giao phó ; gây ra ; làm ; nay gởi ; nó phạm ; phó duyên ; phó thác ; phạm phải ; phạm tội ; phạm ; ra quân ; sự ; thác ; thực hiện ; thực sự ; tiễn ; trong đoạn video đã ; tống giam ; u co ́ muô ; u co ́ muô ́ ; u ; đã làm ; đóng góp ; ̣ u co ́ muô ; ̣ u co ́ muô ́ ; ủy thác ;
commit
cam kết dành ; cam kết làm ; cam kết với ; cam kết ; cho tôi ; cho ; chuyển ; có phạm ; cậy ; cố gắng ; giam ; giao phó ; gây ra ; làm ; nh ; nó phạm ; phó duyên ; phó thác ; phạm phải ; phạm tội ; phạm ; ra quân ; sự ; thác ; thực hiện ; tiễn ; trong đoạn video đã ; tống giam ; đã làm ; đóng góp ; ủy thác ;

May be synonymous with:
English English
commit; perpetrate; pull
perform an act, usually with a negative connotation
commit; consecrate; dedicate; devote; give
give entirely to a specific person, activity, or cause
commit; charge; institutionalise; institutionalize; send
cause to be admitted; of persons to an institution
commit; confide; entrust; intrust; trust
confer a trust upon
commit; invest; place; put
make an investment
commit; practice
engage in or perform

May related with:
English Vietnamese
commitment
* danh từ
- (như) committal
- trát bắt giam
- sự phạm (tội...)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự đưa (quân) đi đánh
committed
* tính từ
- tận tụy; tận tâm
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: