English → Vietnamese
commie
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
commie
* danh từ
- (từ lóng) người cộng sản
* tính từ
- cộng sản
- (từ lóng) người cộng sản
* tính từ
- cộng sản
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
commie
đảng cộng sản mà ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
commie communist
a socialist who advocates communism
Other matches
Other phrases built from the same root.
* động từ
- thương hại (ai), thương xót (ai); ái ngại (cho ai); động lòng trắc ẩn
=to commiserate with someone+ thương xót ai
=to commiserate a misfortune+ ái ngại cho sự không may
- thương hại (ai), thương xót (ai); ái ngại (cho ai); động lòng trắc ẩn
=to commiserate with someone+ thương xót ai
=to commiserate a misfortune+ ái ngại cho sự không may
* danh từ
- sự thương hại, sự thương xót; sự ái ngại
- sự thương hại, sự thương xót; sự ái ngại
* tính từ
- thương hại, ái ngại
- thương hại, ái ngại
commie
* danh từ
- (từ lóng) người cộng sản
* tính từ
- cộng sản
- (từ lóng) người cộng sản
* tính từ
- cộng sản
* danh từ
- số nhiều commis
- người giúp việc trong khách sạn
- số nhiều commis
- người giúp việc trong khách sạn
- xem commiserate
- xem commiserate