English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: afresh

Best translation match:
English Vietnamese
afresh
* phó từ
- lại lần nữa
=to start afresh+ bắt đầu lại từ đầu

Probably related with:
English Vietnamese
afresh
lại ; rất mới ; thật mới ;
afresh
rất mới ; thật mới ; xếp ;

May related with:
English Vietnamese
afresh
* phó từ
- lại lần nữa
=to start afresh+ bắt đầu lại từ đầu
afresh
lại ; rất mới ; thật mới ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: