English to Vietnamese
Search Query: commerce
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
commerce
|
* danh từ
- sự buôn bán; thương mại; thương nghiệp =home commerce+ nội thương =Chamber of commerce+ phòng thương mại - sự quan hệ, sự giao thiệp =to have commerce with somebody+ có giao thiệp với ai - (pháp lý) sự giao cấu, sự ăn nằm với nhau |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
commerce
|
doanh ; mại ; thương mại phát triển ; thương mại ; thương nghiệp ;
|
|
commerce
|
doanh ; mại ; thương mại phát triển ; thương mại ; thương nghiệp ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
commerce; commercialism; mercantilism
|
transactions (sales and purchases) having the objective of supplying commodities (goods and services)
|
|
commerce; commerce department; department of commerce; doc
|
the United States federal department that promotes and administers domestic and foreign trade (including management of the census and the patent office); created in 1913
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
commerce
|
* danh từ
- sự buôn bán; thương mại; thương nghiệp =home commerce+ nội thương =Chamber of commerce+ phòng thương mại - sự quan hệ, sự giao thiệp =to have commerce with somebody+ có giao thiệp với ai - (pháp lý) sự giao cấu, sự ăn nằm với nhau |
|
interstate commerce act
|
- (Econ) Đạo luật thương mại giữa các tiểu bang.
+ Đạo luật này thiết lập Uỷ ban Thương mại giữa các Bang (ICC) ở Mỹ năm 1887. ICC là tổ chức điều tiết liên bang đầu tiên. |
|
e-commerce
|
- thương mại điện tử
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
