English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: commentation

Best translation match:
English Vietnamese
commentation
* danh từ
- sự bình luận
- sự chú thích, sự dẫn giải

May related with:
English Vietnamese
commentation
* danh từ
- sự bình luận
- sự chú thích, sự dẫn giải
commentator
* danh từ
- nhà bình luận
- người viết chú thích, người viết dẫn giải
- người tường thuật; người thuyết minh (đài phát thanh, phim)
commentate
* động từ
- tường thuật
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: