English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: commentary

Best translation match:
English Vietnamese
commentary
* danh từ
- bài bình luận
- lời chú thích, lời dẫn giải
- bài tường thuật
!running commentary
- (xem) running

Probably related with:
English Vietnamese
commentary
bài bình luận ; bài phát biểu ; bài viết ; bình không hay ; bình luận ; lời bình ; nội dung bình luận ;
commentary
bài bình luận ; bài phát biểu ; bài viết ; bình không hay ; bình luận ; lời bình ; nội dung bình luận ;

May be synonymous with:
English English
commentary; comment
a written explanation or criticism or illustration that is added to a book or other textual material

May related with:
English Vietnamese
commentary
* danh từ
- bài bình luận
- lời chú thích, lời dẫn giải
- bài tường thuật
!running commentary
- (xem) running
commentarial
- xem commentary
running commentary
* danh từ
- tường thuật tại chỗ, bình luận tại chỗ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: