English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: comment

Best translation match:
English Vietnamese
comment
* danh từ
- lời bình luận
=to make comments on an event+ bình luận một sự kiện
- lời chú giải, lời chú thích, lời dẫn giải
- lời phê bình, lời chỉ trích
* nội động từ
- bình luận
=to comment upon a text+ bình luận một bài văn
- chú thích, dẫn giải
- phê bình, chỉ trích
=to comment on (upon) someone's behaviour+ phê bình của người nào

Probably related with:
English Vietnamese
comment
biết ý kiến ; bình luận gì ; bình luận nào ; bình luận này ; bình luận ; cho biết ; cho biết ý kiến ; chú thích ; ghi chú ; khuyên ngài ; khuyên ngài được ; kiến của anh ; kiến của ; kiến gì ; kiến ; luận ; lời bình luận ; lời bình nào ; lời bình ; lời nhận xét ; nhận xét gì ; nhận xét ; những ý mà ; những ý ; nói năng gì ; phê bình ; suy nghĩ ; tiếng bình luận ; trình bày ; trả lời ; ý kiến gì ; ý kiến ; ý kiến ​ ​ ; đưa ra bình luận ;
comment
biết ý kiến ; biểu ; bình luận gì ; bình luận nào ; bình luận này ; bình luận ; cho biết ; cho biết ý kiến ; chú thích ; ghi chú ; khuyên ngài ; khuyên ngài được ; kiến của anh ; kiến của ; kiến gì ; kiến ; luận ; lời bình luận ; lời bình nào ; lời bình ; lời nhận xét ; nhận xét gì ; nhận xét ; những ý mà ; những ý ; nói năng gì ; phê bình ; sẻ ; tiếng bình luận ; trình bày ; trả lời ; tổn ; ý kiến gì ; ý kiến ; ý kiến ​ ​ ; đưa ra bình luận ;

May be synonymous with:
English English
comment; input; remark
a statement that expresses a personal opinion or belief or adds information
comment; commentary
a written explanation or criticism or illustration that is added to a book or other textual material
comment; gossip; scuttlebutt
a report (often malicious) about the behavior of other people
comment; notice; point out; remark
make or write a comment on
comment; annotate; gloss
provide interlinear explanations for words or phrases

May related with:
English Vietnamese
commentation
* danh từ
- sự bình luận
- sự chú thích, sự dẫn giải
commentator
* danh từ
- nhà bình luận
- người viết chú thích, người viết dẫn giải
- người tường thuật; người thuyết minh (đài phát thanh, phim)
commentate
* động từ
- tường thuật
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: