English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: commendableness

Best translation match:
English Vietnamese
commendableness
- xem commend

May related with:
English Vietnamese
commendable
* tính từ
- đáng khen ngợi, đáng ca ngợi, đáng tán dương; đáng tuyên dương
commendation
* danh từ
- sự khen ngợi, sự ca ngợi, sự tán dương; sự tuyên dương
- sự giới thiệu, sự tiến cử
=letters of commendation+ thư giới thiệu, thư tiến cử
commendableness
- xem commend
commendably
* phó từ
- đáng khen, đáng biểu dương
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: