English to Vietnamese
Search Query: commence
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
commence
|
* động từ
- bắt đầu, mở đầu, khởi đầu - trúng tuyển, đỗ =to commence M.A.+ đỗ bằng tiến sĩ văn chương |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
commence
|
bắt đầu ; bắt đầu đi ; chuẩn bị ; hoàn tất ; khai ;
|
|
commence
|
bắt ; bắt đầu ; bắt đầu đi ; chuẩn bị ; hoàn tất ; khai ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
commence; begin; get; get down; set about; set out; start; start out
|
take the first step or steps in carrying out an action
|
|
commence; begin; lead off; start
|
set in motion, cause to start
|
|
commence; embark on; start; start up
|
get off the ground
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
commence
|
* động từ
- bắt đầu, mở đầu, khởi đầu - trúng tuyển, đỗ =to commence M.A.+ đỗ bằng tiến sĩ văn chương |
|
commencement
|
* danh từ
- sự bắt đầu, sự khởi đầu - lễ phát bằng (trường đại học Căm-brít, Đơ-blin và Mỹ) |
|
commencer
|
- xem commence
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
