English to Vietnamese
Search Query: commandment
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
commandment
|
* danh từ
- điều răn, lời dạy bảo !the ten commandments - mười điều răn của Chúa !eleventh commandments -(đùa cợt) lời dạy bảo thứ 11 (không kém gì lời dạy bảo của Chúa) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
commandment
|
chiếu mạng ; chiếu ; dạy ; luật ; lệ ; lịnh ; lời dạy ; lời răn bảo ; mạng lịnh ; mạng ; nầy ; răn bảo ; răn cũng ; răn của ngài ; răn dạy ; răn ; theo lịnh ; thâu ; truyền biểu ; truyền dạy ; truyền kíp ; truyền lại ; truyền lịnh ; truyền ; tắc ; vâng lịnh ; vâng ; ðiều răn ; điều răn ;
|
|
commandment
|
chiếu mạng ; dạy ; lệ ; lịnh ; lời dạy ; lời răn bảo ; mạng lịnh ; mạng ; răn bảo ; răn cũng ; răn của ngài ; răn dạy ; răn ; theo lịnh ; thâu ; truyền biểu ; truyền dạy ; truyền kíp ; truyền lại ; truyền lịnh ; truyền ; tắc ; vâng lịnh ; ðiều răn ; điều răn ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
commandment; precept; teaching
|
a doctrine that is taught
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
command car
|
* danh từ
- (quân sự) xe của sĩ quan chỉ huy - xe com-măng-ca |
|
commandant
|
* danh từ
- sĩ quan chỉ huy (pháo đài...) |
|
commandeer
|
* ngoại động từ
- trưng dụng cho quân đội |
|
commander
|
* danh từ
- người điều khiển, người cầm đầu người chỉ huy, sĩ quan chỉ huy =the commander of an operation+ người chỉ huy cuộc hành quân - (kỹ thuật) cái vồ lớn |
|
commanding
|
* tính từ
- chỉ huy; điều khiển =commanding officer+ sĩ quan chỉ huy - oai vệ, uy nghi - cao, nhìn được rộng ra xa (đỉnh đồi...) |
|
commandment
|
* danh từ
- điều răn, lời dạy bảo !the ten commandments - mười điều răn của Chúa !eleventh commandments -(đùa cợt) lời dạy bảo thứ 11 (không kém gì lời dạy bảo của Chúa) |
|
self-command
|
* danh từ
- sự tự chủ, sự tự kiềm chế |
|
alternative command
|
- (Tech) lệnh thay thế
|
|
batch command
|
- (Tech) lệnh theo lô
|
|
chain command
|
- (Tech) lệnh chuỗi
|
|
command character
|
- (Tech) ký tự lệnh
|
|
command line
|
- (Tech) hàng lệnh, dòng điều khiển
|
|
command list
|
- (Tech) bảng kê lệnh
|
|
command menu
|
- (Tech) đơn chọn lệnh
|
|
command-driven software
|
- (Tech) nhu liệu theo lệnh
|
|
computer-generated command
|
- (Tech) lệnh tạo bằng máy điện toán
|
|
copy command
|
- (Tech) lệnh sao chép
|
|
display command
|
- (Tech) lệnh hiển thi
|
|
embedded command
|
- (Tech) lệnh gài trong
|
|
external command
|
- (Tech) lệnh ngoài
|
|
format command
|
- (Tech) lệnh định khuôn dạng
|
|
graph command
|
- (Tech) lệnh đồ thị
|
|
guarded command
|
- (Tech) lệnh bảo vệ
|
|
command economy
|
- (Econ) Nền kinh tế chỉ huy.
+ Xem PLANNED ECONOMY. |
|
commandingness
|
- xem commanding
|
|
second in command
|
* danh từ
- người phó (dưới cấp chỉ huy cao nhất ) |
|
second-in-command
|
* danh từ
- người phó (dưới cấp chỉ huy cao nhất) = the sales director and her second-in-command+bà giám đốc phụ trách kinh doanh và người phó của bà ấy |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
