English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: commandant

Best translation match:
English Vietnamese
commandant
* danh từ
- sĩ quan chỉ huy (pháo đài...)

Probably related with:
English Vietnamese
commandant
quan chỉ huy ; sĩ quan chỉ chuy ; sĩ quan chỉ huy ; sĩ quan ; sĩ ; ông sếp ;
commandant
quan chỉ huy ; sĩ quan chỉ chuy ; sĩ quan chỉ huy ; sĩ quan ; sĩ ; ông sếp ;

May be synonymous with:
English English
commandant; commander; commanding officer
an officer in command of a military unit

May related with:
English Vietnamese
command car
* danh từ
- (quân sự) xe của sĩ quan chỉ huy
- xe com-măng-ca
commandant
* danh từ
- sĩ quan chỉ huy (pháo đài...)
commandeer
* ngoại động từ
- trưng dụng cho quân đội
commander
* danh từ
- người điều khiển, người cầm đầu người chỉ huy, sĩ quan chỉ huy
=the commander of an operation+ người chỉ huy cuộc hành quân
- (kỹ thuật) cái vồ lớn
commanding
* tính từ
- chỉ huy; điều khiển
=commanding officer+ sĩ quan chỉ huy
- oai vệ, uy nghi
- cao, nhìn được rộng ra xa (đỉnh đồi...)
commandment
* danh từ
- điều răn, lời dạy bảo
!the ten commandments
- mười điều răn của Chúa
!eleventh commandments
-(đùa cợt) lời dạy bảo thứ 11 (không kém gì lời dạy bảo của Chúa)
self-command
* danh từ
- sự tự chủ, sự tự kiềm chế
alternative command
- (Tech) lệnh thay thế
batch command
- (Tech) lệnh theo lô
chain command
- (Tech) lệnh chuỗi
command character
- (Tech) ký tự lệnh
command line
- (Tech) hàng lệnh, dòng điều khiển
command list
- (Tech) bảng kê lệnh
command menu
- (Tech) đơn chọn lệnh
command-driven software
- (Tech) nhu liệu theo lệnh
computer-generated command
- (Tech) lệnh tạo bằng máy điện toán
copy command
- (Tech) lệnh sao chép
display command
- (Tech) lệnh hiển thi
embedded command
- (Tech) lệnh gài trong
external command
- (Tech) lệnh ngoài
format command
- (Tech) lệnh định khuôn dạng
graph command
- (Tech) lệnh đồ thị
guarded command
- (Tech) lệnh bảo vệ
command economy
- (Econ) Nền kinh tế chỉ huy.
+ Xem PLANNED ECONOMY.
commandingness
- xem commanding
second in command
* danh từ
- người phó (dưới cấp chỉ huy cao nhất )
second-in-command
* danh từ
- người phó (dưới cấp chỉ huy cao nhất)
= the sales director and her second-in-command+bà giám đốc phụ trách kinh doanh và người phó của bà ấy
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: