English to Vietnamese
Search Query: comity
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
comity
|
* danh từ
- sự lịch thiệp, sự lịch sự; sự nhã nhặn; sự lễ độ !the comity of nation - sự công nhận thân thiện giữa các nước (đến mức có thể áp dụng được các luật lệ và tập tục của nhau) |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
comity
|
* danh từ
- sự lịch thiệp, sự lịch sự; sự nhã nhặn; sự lễ độ !the comity of nation - sự công nhận thân thiện giữa các nước (đến mức có thể áp dụng được các luật lệ và tập tục của nhau) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
