English to Vietnamese
Search Query: comforter
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
comforter
|
* danh từ
- người dỗ dành, người an ủi, người khuyên giải - khăn quàng cổ (che cả mũi và miệng) - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chăn lông vịt, chăn bông - vú giả (cho trẻ con ngậm) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
comforter
|
ai an ủi cho ; ai an ủi ; cái chăn bông ; nào ; yên ủi ; đồ thoải mái hơn ;
|
|
comforter
|
ai an ủi cho ; ai an ủi ; cái chăn bông ; nào ; yên ủi ; đồ thoải mái hơn ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
comforter; sympathiser; sympathizer
|
commiserates with someone who has had misfortune
|
|
comforter; allayer; reliever
|
a person who reduces the intensity (e.g., of fears) and calms and pacifies
|
|
comforter; comfort; puff; quilt
|
bedding made of two layers of cloth filled with stuffing and stitched together
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
comfort station
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhà vệ sinh công cộng |
|
comfortable
|
* tính từ
- tiện lợi, đủ tiện nghi; ấm cúng =a comfortable room+ căn phòng ấm cúng - dễ chịu, thoải mái, khoan khoái =to feel comfortable+ cảm thấy dễ chịu =make yourself comfortable+ xin anh cứ tự nhiên thoải mái - đầy đủ, sung túc, phong lưu =a comfortable life+ cuộc sống sung túc =to be in comfortable circumstances+ sống đầy đủ phong lưu - yên tâm, không băn khoăn, không lo lắng =I do not feel comfortable about it+ tôi cảm thấy không yên tâm về điều đó - làm yên tâm, an ủi, khuyên giải * danh từ - chăn lông vịt, chăn bông |
|
comfortably
|
* phó từ
- tiện lợi, đủ tiện nghi; ấm cúng - dễ chịu, thoải mái - sung túc, phong lưu =to be comfortably off+ phong lưu, sung túc |
|
comforter
|
* danh từ
- người dỗ dành, người an ủi, người khuyên giải - khăn quàng cổ (che cả mũi và miệng) - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chăn lông vịt, chăn bông - vú giả (cho trẻ con ngậm) |
|
comfortableness
|
- xem comfortable
|
|
comfortful
|
* tính từ
- đầy đủ tiện nghi |
|
comforting
|
* tính từ
- có thể an ủi, khuyên giải |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
