English → Vietnamese
afore
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
afore
* giới từ & phó từ
- (hàng hải) ở phía trước, ở đằng trước
=afore the mast+ ở phía trước cột buồm
- (từ cổ,nghĩa cổ) trước đây, trước kia
- (hàng hải) ở phía trước, ở đằng trước
=afore the mast+ ở phía trước cột buồm
- (từ cổ,nghĩa cổ) trước đây, trước kia
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
afore
mới ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
afore
* giới từ & phó từ
- (hàng hải) ở phía trước, ở đằng trước
=afore the mast+ ở phía trước cột buồm
- (từ cổ,nghĩa cổ) trước đây, trước kia
- (hàng hải) ở phía trước, ở đằng trước
=afore the mast+ ở phía trước cột buồm
- (từ cổ,nghĩa cổ) trước đây, trước kia
* tính từ
- đã kể ở trên, đã nói trên, đã kể trước đây
- đã kể ở trên, đã nói trên, đã kể trước đây