English → Vietnamese
comber
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
comber
* danh từ
- (nghành dệt) người chải; máy chải
- đợt sóng lớn cuồn cuộn
- (nghành dệt) người chải; máy chải
- đợt sóng lớn cuồn cuộn
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- người sống trên những đảo ở Thái bình dương; người sống lang thang trên bờ biển
- đợt sóng tràn vào bờ
- người sống trên những đảo ở Thái bình dương; người sống lang thang trên bờ biển
- đợt sóng tràn vào bờ