English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: comber

Best translation match:
English Vietnamese
comber
* danh từ
- (nghành dệt) người chải; máy chải
- đợt sóng lớn cuồn cuộn

May related with:
English Vietnamese
beach-comber
* danh từ
- người sống trên những đảo ở Thái bình dương; người sống lang thang trên bờ biển
- đợt sóng tràn vào bờ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: