English to Vietnamese
Search Query: afloat
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
afloat
|
* tính từ & phó từ
- nổi lênh đênh (trên mặt nước), lơ lửng (trên) không) - trên biển, trên tàu thuỷ =life afloat+ cuộc sống trên biển - ngập nước =the ship sank slowly until the decks were afloat+ con tàu chìm dần cho tới khi ngập nước - lan truyền đi (tin đồn) =there is a rumour afloat that+ có tin đồn rằng - thịnh vượng, hoạt động sôi nổi =concern is now fairly afloat+ công việc kinh doanh hiện nay rất thịnh vượng - hết nợ, sạch mợ, không mắc nợ ai - đang lưu hành - không ổn định, trôi nổi |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
afloat
|
còn nổi ; nổi ; trả nợ ; vững ;
|
|
afloat
|
còn nổi ; nổi ; trả nợ ; vững ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
afloat; adrift; aimless; directionless; planless; rudderless; undirected
|
aimlessly drifting
|
|
afloat; awash; flooded; inundated; overflowing
|
covered with water
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
afloat
|
* tính từ & phó từ
- nổi lênh đênh (trên mặt nước), lơ lửng (trên) không) - trên biển, trên tàu thuỷ =life afloat+ cuộc sống trên biển - ngập nước =the ship sank slowly until the decks were afloat+ con tàu chìm dần cho tới khi ngập nước - lan truyền đi (tin đồn) =there is a rumour afloat that+ có tin đồn rằng - thịnh vượng, hoạt động sôi nổi =concern is now fairly afloat+ công việc kinh doanh hiện nay rất thịnh vượng - hết nợ, sạch mợ, không mắc nợ ai - đang lưu hành - không ổn định, trôi nổi |
|
afloat
|
còn nổi ; nổi ; trả nợ ; vững ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
