English to Vietnamese
Search Query: colossus
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
colossus
|
* danh từ, số nhiều colossi
- tượng khổng lồ - người khổng lồ, vật khổng lồ |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
colossus
|
người khổng lồ ; thiên tài ;
|
|
colossus
|
người khổng lồ ; thiên tài ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
colossus; behemoth; giant; goliath; monster
|
someone or something that is abnormally large and powerful
|
|
colossus; behemoth; giant; heavyweight; titan
|
a person of exceptional importance and reputation
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
colossus
|
* danh từ, số nhiều colossi
- tượng khổng lồ - người khổng lồ, vật khổng lồ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
