English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: colony

Best translation match:
English Vietnamese
colony
* danh từ
- thuộc địa
- kiều dân; khu kiều dân; khu (những người cùng nghề)
- (động vật học) bầy, đàn, tập đoàn
=a colony of ants+ đàn kiến
- (thực vật học) khóm, cụm

Probably related with:
English Vietnamese
colony
khu thuộc địa ; khu ; mảnh đất ; ong ; quần thể ; thuộc địa mà ; thuộc địa ; thuộc địa đều ; tử khu ; vùng đất mới ; đàn chứ ; đàn ;
colony
cộng ; khu ; mảnh đất ; ong ; quần thể ; thuộc địa mà ; thuộc địa ; thuộc địa đều ; tử khu ; vùng đất mới ; đàn chứ ; đàn ;

May be synonymous with:
English English
colony; settlement
a body of people who settle far from home but maintain ties with their homeland; inhabitants remain nationals of their home state but are not literally under the home state's system of government
colony; dependency
a geographical area politically controlled by a distant country

May related with:
English Vietnamese
colonial
* tính từ
- thuộc địa; thực dân
=the Colonial Office+ bộ thuộc đia (Anh)
=colonial policy+ chính sách thực dân
* danh từ
- tên thực dân
colonialism
* danh từ
- chủ nghĩa thực dân
colonise
* ngoại động từ
- chiếm làm thuộc địa
* nội động từ
- lập thuộc địa
- định cư, ở
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) gài cử tri vào một khu vực bầu cử (nhằm mục đích gian lận)
colony
* danh từ
- thuộc địa
- kiều dân; khu kiều dân; khu (những người cùng nghề)
- (động vật học) bầy, đàn, tập đoàn
=a colony of ants+ đàn kiến
- (thực vật học) khóm, cụm
colonially
- xem colonial
colonialness
* danh từ
- tính chất thực dân
crown colony
- thuộc địa anh chưa được độc lập
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: