English to Vietnamese
Search Query: afield
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
afield
|
* phó từ
- ở ngoài đồng, ở ngoài ruộng; ra đồng, ra ruộng =to lead cattle afield+ dắt trâu bò ra đồng - xa; ở xa - xa nhà ((thường) far afield) =to go far afield+ đi xa - (quân sự) ở ngoài mặt trận =to be afield+ ở ngoài mặt trận |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
afield
|
* phó từ
- ở ngoài đồng, ở ngoài ruộng; ra đồng, ra ruộng =to lead cattle afield+ dắt trâu bò ra đồng - xa; ở xa - xa nhà ((thường) far afield) =to go far afield+ đi xa - (quân sự) ở ngoài mặt trận =to be afield+ ở ngoài mặt trận |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
