English to Vietnamese
Search Query: colonize
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
colonize
|
* ngoại động từ
- chiếm làm thuộc địa * nội động từ - lập thuộc địa - định cư, ở - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) gài cử tri vào một khu vực bầu cử (nhằm mục đích gian lận) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
colonize
|
chiếm giữ ; chiếm được ; xâm chiếm ; định cư ở ;
|
|
colonize
|
chiếm giữ ; chiếm được ; xâm chiếm ; định cư ở ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
colonize; colonise
|
settle as a colony; of countries in the developing world
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
colonization
|
* danh từ
- sự chiếm làm thuộc địa |
|
colonize
|
* ngoại động từ
- chiếm làm thuộc địa * nội động từ - lập thuộc địa - định cư, ở - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) gài cử tri vào một khu vực bầu cử (nhằm mục đích gian lận) |
|
colonizer
|
* danh từ
- kẻ đi chiếm thuộc địa; tên thực dân - người đi khai hoang, người định cư đất mới ((cũng) colonist) - người gài cử tri vào một khu vực bầu cử (nhằm mục đích gian lận) |
|
colonic
|
- xem colon
|
|
colonisation
|
* danh từ
- sự chiếm làm thuộc địa, sự thực dân hoá |
|
colonitis
|
* danh từ
- (y) viêm ruột kết/ruột già |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
