English to Vietnamese
Search Query: colonel
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
colonel
|
* danh từ
- (quân sự) đại tá |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
colonel
|
chào đại tá ; chỉ huy ; cả đại tá ; hắn ; khắp ; nga ̀ i ; nga ̀ i đa ; nga ̀ i đa ̣ ; ngài colonel ; ngài đại tá ; này đại tá ; thưa chỉ huy ; thưa cô ; thưa ngài đại tá ; thưa sếp ; thưa đại tá ; thượng tá ; tresckow đây ; trung tá ; trung tướng ; tá thì sao ; tá thì ; tá ; tướng quân ; ông trung tá ; ông đại tá ; đa ; đa ̣ i ta ; đa ̣ i ta ́ ; đại tá ; đại tá đang ; đại tướng ; đại ; động ;
|
|
colonel
|
chào đại tá ; chỉ huy ; cả đại tá ; hắn ; khắp ; nga ̀ i ; nga ̀ i đa ; nga ̀ i đa ̣ ; ngài colonel ; ngài đại tá ; này đại tá ; thưa chỉ huy ; thưa cô ; thưa ngài đại tá ; thưa sếp ; thưa đại tá ; thượng tá ; tresckow đây ; trung tá ; trung tướng ; tá thì sao ; tá thì ; tá ; tướng quân ; tướng ; ông trung tá ; ông đại tá ; đa ; đa ̣ i ta ; đa ̣ i ta ́ ; đại tá ; đại tá đang ; đại tướng ; đại ; động ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
lieutenant-colonel
|
* danh từ
- (quân sự) trung tá |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
