English to Vietnamese
Search Query: collusion
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
collusion
|
* danh từ
- sự câu kết, sự thông đồng =to enter into collusion with someone+ cấu kết với ai, thông đồng với ai |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
collusion
|
sự câu kết ; sự thông đồng nào ; sự thông đồng ;
|
|
collusion
|
sự câu kết ; sự thông đồng nào ; sự thông đồng ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
collusion; connivance
|
agreement on a secret plot
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
collusion
|
* danh từ
- sự câu kết, sự thông đồng =to enter into collusion with someone+ cấu kết với ai, thông đồng với ai |
|
collusive
|
* tính từ
- cấu kết, thông đồng |
|
collusively
|
- xem collusive
|
|
collusiveness
|
- xem collusive
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
