English to Vietnamese
Search Query: colloquial
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
colloquial
|
* tính từ
- thông tục =a colloquial word+ từ thông tục |
May be synonymous with:
| English | English |
|
colloquial; conversational
|
characteristic of informal spoken language or conversation
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
colloquial
|
* tính từ
- thông tục =a colloquial word+ từ thông tục |
|
colloquialism
|
* danh từ
- lối nói thông tục - thành ngữ thông tục; câu nói thông tục |
|
colloquialness
|
* danh từ
- tính chất thông tục |
|
colloquy
|
* danh từ
- cuộc nói chuyện; cuộc hội đàm =to engage in a colloquy wirh+ nói chuyện với; hội đàm với |
|
colloquially
|
* phó từ
- thông tục |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
