English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: collocation

Best translation match:
English Vietnamese
collocation
* danh từ
- sự sắp xếp vào một chỗ; sự sắp đặt theo thứ tự

May be synonymous with:
English English
collocation; apposition; juxtaposition
the act of positioning close together (or side by side)

May related with:
English Vietnamese
collocate
* ngoại động từ
- sắp xếp vào một chỗ; sắp đặt theo thứ tự
collocation
* danh từ
- sự sắp xếp vào một chỗ; sự sắp đặt theo thứ tự
collocational
- xem collocation
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: