English to Vietnamese
Search Query: collocate
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
collocate
|
* ngoại động từ
- sắp xếp vào một chỗ; sắp đặt theo thứ tự |
May be synonymous with:
| English | English |
|
collocate; chunk; lump
|
group or chunk together in a certain order or place side by side
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
collocate
|
* ngoại động từ
- sắp xếp vào một chỗ; sắp đặt theo thứ tự |
|
collocation
|
* danh từ
- sự sắp xếp vào một chỗ; sự sắp đặt theo thứ tự |
|
collocational
|
- xem collocation
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
