English to Vietnamese
Search Query: collision
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
collision
|
* danh từ
- sự đụng, sự va =the two cars had a slight collision+ hai chiếc ô tô va nhẹ vào nhau - sự va chạm, sự xung đột =to came into collision with+ va chạm với, xung đột với |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
collision
|
chạm ; cú va chạm ; quyết ; sự va chạm ; va chạm ; vì bay đập ; vụ tai nạn ; vụ va chạm ; vụ ; xung đột ;
|
|
collision
|
chạm ; cú va chạm ; sự va chạm ; va chạm ; vì bay đập ; vụ tai nạn ; vụ va chạm ; xung đột ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
collision; hit
|
(physics) a brief event in which two or more bodies come together
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
collision
|
* danh từ
- sự đụng, sự va =the two cars had a slight collision+ hai chiếc ô tô va nhẹ vào nhau - sự va chạm, sự xung đột =to came into collision with+ va chạm với, xung đột với |
|
electron collision
|
- (Tech) sự va chạm điện tử
|
|
electron-hole collision
|
- (Tech) sự va chạm lỗ trống điện tử
|
|
electron-molecule collision
|
- (Tech) sự va chạm điện tử-phân tử
|
|
collisional
|
- xem collision
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
