English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: colligate

Best translation match:
English Vietnamese
colligate
* ngoại động từ
- kết hợp, tổng hợp (các sự kiện rời rạc)

May be synonymous with:
English English
colligate; associate; connect; link; link up; relate; tie in
make a logical or causal connection
colligate; subsume
consider (an instance of something) as part of a general rule or principle

May related with:
English Vietnamese
colligate
* ngoại động từ
- kết hợp, tổng hợp (các sự kiện rời rạc)
colligation
- xem colligate
colligative
* tính từ
- (vật lý) lệ thuộc vào số lượng hơn vào đặc tính các hạt
= The pressure of a gas is a colligative property+áp suất của một khí là đặc tính phụ thuộc vào số lượng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: