English to Vietnamese
Search Query: collie
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
collie
|
* danh từ
- giống chó côli (Ê-cốt) |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
collie
|
* danh từ
- giống chó côli (Ê-cốt) |
|
collision
|
* danh từ
- sự đụng, sự va =the two cars had a slight collision+ hai chiếc ô tô va nhẹ vào nhau - sự va chạm, sự xung đột =to came into collision with+ va chạm với, xung đột với |
|
colly
|
* danh từ
- giống chó côli (Ê-cốt) |
|
collisional
|
- xem collision
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
