English to Vietnamese
Search Query: coherence
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
coherence
|
* danh từ
- sự gắn với nhau, sự dính với nhau; sự kết lại với nhau, sự cố kết - (văn học) tính mạch lạc, tính chặt chẽ |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
coherence
|
gắn kết ; tư duy ;
|
|
coherence
|
gắn kết ; tư duy ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
coherence; coherency; cohesion; cohesiveness
|
the state of cohering or sticking together
|
|
coherence; coherency
|
logical and orderly and consistent relation of parts
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
cohere
|
* nội động từ
- dính vào nhau, dán vào nhau; kết lại với nhau, cố kết - có mạch lạc, có tính chặt chẽ (văn chương, lý luận...) |
|
coherence
|
* danh từ
- sự gắn với nhau, sự dính với nhau; sự kết lại với nhau, sự cố kết - (văn học) tính mạch lạc, tính chặt chẽ |
|
coherency
|
* danh từ
- sự gắn với nhau, sự dính với nhau; sự kết lại với nhau, sự cố kết - (văn học) tính mạch lạc, tính chặt chẽ |
|
coherent
|
* tính từ
- dính liền, cố kết - mạch lạc, chặt chẽ (văn chương, lý luận...) |
|
coherer
|
* danh từ
- (rađiô) côhêrơ |
|
coherently
|
* phó từ
- mạch lạc, súc tích |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
