English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: affluence

Best translation match:
English Vietnamese
affluence
* danh từ
- sự tụ họp đông (người)
- sự giàu có, sự sung túc, sự phong phú, sự dồi dào
=to live in affluence+ sống phong lưu, giàu sang

May be synonymous with:
English English
affluence; richness
abundant wealth

May related with:
English Vietnamese
affluence
* danh từ
- sự tụ họp đông (người)
- sự giàu có, sự sung túc, sự phong phú, sự dồi dào
=to live in affluence+ sống phong lưu, giàu sang
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: