English to Vietnamese
Search Query: cognate
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
cognate
|
* tính từ
- cùng họ hàng; (Ê-cốt) có họ về đằng mẹ - cùng gốc, cùng nguồn, cùng một tổ tiên =English and German are cognate languages+ tiếng Anh và tiếng Đức là những thứ tiếng cùng gốc - cùng bản chất tương tự * danh từ - vật cùng nguồn gốc - bà con gần, họ hàng gần; (Ê-cốt) bà con về đằng mẹ - (ngôn ngữ học) từ cùng gốc (với từ khác) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
cognate; blood relation; blood relative; sib
|
one related by blood or origin; especially on sharing an ancestor with another
|
|
cognate; cognate word
|
a word is cognate with another if both derive from the same word in an ancestral language
|
|
cognate; connate
|
related in nature
|
|
cognate; akin; blood-related; consanguine; consanguineal; consanguineous; kin
|
related by blood
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
cognatation
|
* danh từ
- sự thân thuộc họ hàng, quan hệ họ hàng - tính cùng nguồn gốc, tính cùng hệ (ngôn ngữ) |
|
cognate
|
* tính từ
- cùng họ hàng; (Ê-cốt) có họ về đằng mẹ - cùng gốc, cùng nguồn, cùng một tổ tiên =English and German are cognate languages+ tiếng Anh và tiếng Đức là những thứ tiếng cùng gốc - cùng bản chất tương tự * danh từ - vật cùng nguồn gốc - bà con gần, họ hàng gần; (Ê-cốt) bà con về đằng mẹ - (ngôn ngữ học) từ cùng gốc (với từ khác) |
|
cognation
|
- xem cognate
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
