English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: cogitable

Best translation match:
English Vietnamese
cogitable
* tính từ
- có thể nhận thức được, có thể hiểu rõ được, có thể mường tượng được

May be synonymous with:
English English
cogitable; ponderable
capable of being thought about

May related with:
English Vietnamese
cogitability
* danh từ
- tính có thể nhận thức được, tính có thể hiểu rõ được, tính có thể mường tượng được
cogitable
* tính từ
- có thể nhận thức được, có thể hiểu rõ được, có thể mường tượng được
cogitate
* động từ
- suy nghĩ chín chắn; ngẫm nghĩ; nghĩ ra
- (triết học) tạo khái niệm
cogitation
* danh từ
- sự suy nghĩ chín chắn; sự ngẫm nghĩ; (số nhiều) những điều suy nghĩ chín chắn
- sự nghĩ ra
- (triết học) sự tạo khái niệm
cogitative
* tính từ
- suy nghĩ, ngẫm nghĩ
cogitativeness
* danh từ
- tính hay suy nghĩ, tính hay ngẫm nghĩ
cogitatively
- xem cogitative
cogitator
- xem cogitate
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: